Đang xử lý.....
Thiết bị chuyển mạch HPE Networking Instant On 1840 8P Gigabit (4P Class4 PoE 65W) Switch
Mã: S5E26A
Hãng: HPE
Mô tả:

* Managed, Layer 2.
* 4 RJ-45 autosensing 10/100/1000BASE-T ports with IEEE 802.3at Class 4 PoE (ports 1-4)
* 4 RJ-45 autosensing 10/100/1000BASE-T ports (ports 5-8)
* Switch throughput: 11.90 Mpps, Packet buffer size: 512 KB
* Switching capacity: 16 Gbps
* Layer 2: VLAN, Link Aggregation (LACP/Static LAG), STP/RSTP/MSTP, IGMP Snooping, LLDP/LLDP-MED, DHCP Snooping, ACLs, Port Security, IP Source Guard, ARP...
* Security & Management: 802.1X, RADIUS, TACACS+, SNMP, Telnet/SSH, Cloud/Web Management...

Vui lòng liên hệ để biết giá bán

    THÔNG TIN SẢN PHẨM

    HPE Networking Instant On 1840 8P Gigabit (4P Class4 PoE 65W) là một giải pháp mạng nhỏ gọn, tiết kiệm chi phí, được thiết kế cho các văn phòng nhỏ, cửa hàng bán lẻ, quán café và các hệ thống SMB. Thiết bị cung cấp kết nối Layer 2 Gigabit, hỗ trợ cấp nguồn PoE cho các thiết bị mạng và quản lý trực quan qua Cloud Portal, Mobile App và giao diện Web.

    8 Port Gigabit Ethernet: Switch được trang bị 8 cổng RJ-45 10/100/1000BASE-T, trong đó 4 cổng (1–4)  hỗ trợ IEEE 802.3at Class 4 PoE, phù hợp để kết nối và cấp nguồn cho Access Point, IP Phone, camera IP và các thiết bị mạng khác. 4 cổng còn lại (5–8) là cổng Gigabit Ethernet thông thường.

    PoE Class 4 – 65W: Thiết bị cung cấp tổng ngân sách PoE lên đến 65W, hỗ trợ IEEE 802.3at Class 4 PoE, với khả năng cấp tối đa 30W trên mỗi cổng PoE. Điều này giúp triển khai các thiết bị mạng hỗ trợ PoE mà không cần sử dụng nguồn điện riêng cho từng thiết bị.

    Switching Capacity 16 Gbps: Với khả năng chuyển mạch lên đến 16 Gbps, thiết bị đáp ứng tốt nhu cầu truyền tải dữ liệu Gigabit giữa các thiết bị trong mạng nội bộ.

    Throughput Capacity 11.90 Mpps: Switch đạt hiệu năng chuyển tiếp lên đến 11.90 triệu packets/giây (Mpps) với packet 64 bytes, đảm bảo khả năng xử lý lưu lượng mạng ổn định cho các môi trường SMB.

    Category

    Specification

    Product Number

    S5E26A

    Product Name

    HPE Networking Instant On Switch 8p Gigabit 4p CL4 PoE 65W 1840

    Switch Type

    Layer 2 Gigabit Smart Switch

    Ethernet Ports

    8 × RJ-45 autosensing 10/100/1000BASE-T

    PoE Ports

    4 × RJ-45 with IEEE 802.3at Class 4 PoE (Ports 1–4)

    Non-PoE Ports

    4 × RJ-45 10/100/1000BASE-T (Ports 5–8)

    PoE Budget

    65W

    PoE Standard

    IEEE 802.3af / 802.3at

    PoE Class

    Class 4

    Maximum PoE per Port

    Up to 30W per port

    SFP Uplink Ports

    N/A

    Console Port

    N/A

    Switching Capacity

    16 Gbps

    Throughput

    11.90 Mpps @ 64-byte packets

    Jumbo Frames

    Up to 9216 bytes

    MAC Address Table

    16,000 entries

    Maximum VLANs

    64 VLANs

    IGMP Groups

    1,000 groups

    IPv4/MAC ACL Entries – Ingress

    50

    IPv4/MAC ACL Entries – Egress

    Unsupported

    Maximum ACEs

    2,048

    Link Aggregation Groups (LAG)

    8

    LAG Members

    Up to 4 ports per group

    Processor

    ARM Cortex-A9 @ 1.2 GHz

    SDRAM

    1 GB DDR4

    Flash Memory

    256 MB NAND

    Packet Buffer

    512 KB

    Latency – 100 Mb

    < 10.3 µs

    Latency – 1000 Mb

    < 6.2 µs

    MTBF

    200 years

    Operating Temperature

    0°C to 40°C (32°F to 104°F)

    Storage Temperature

    -40°C to 70°C (-40°F to 158°F)

    Operating Humidity

    15% to 95% @ 40°C, non-condensing

    Storage Humidity

    15% to 95% @ 60°C, non-condensing

    Maximum Altitude

    Up to 3 km (10,000 ft)

    Cooling

    Fanless

    Power Supply

    Internal Power Supply

    AC Voltage

    100–127 VAC / 200–240 VAC

    Power Consumption – 100% Traffic

    9.8W @ 100–127V; 9.6W @ 200–220V

    Power Consumption – 100% Traffic + 100% PoE

    85.9W @ 100–127V; 84.1W @ 200–220V

    Idle Power Consumption

    8.1W @ 100–127V; 7.9W @ 200–220V

    Management

    Instant On Cloud Portal, Mobile App, Web Browser, SNMP Manager, Telnet, SSH

    SNMP

    SNMPv1, v2, v3

    VLAN

    Up to 64 VLANs

    Spanning Tree

    STP, RSTP, MSTP

    IGMP Snooping

    IGMP v1/v2/v3

    Link Aggregation

    LACP and Static LAG

    LLDP

    Supported

    LLDP-MED

    Supported

    DHCP Snooping

    Supported

    ACL

    IPv4 and MAC ACL

    Network Access Control

    IEEE 802.1X, MAC Authentication

    Authentication

    RADIUS, TACACS+

    Security Features

    Port Security, IP Source Guard, DHCP Snooping

    QoS

    CoS, DSCP, IEEE 802.1p, WRR, Strict Priority Queuing

    Port Mirroring

    Supported

    RSPAN

    Supported

    Auto VLAN

    Supported

    Dimensions (D × W × H)

    11.65 × 11.61 × 1.73 in (29.60 × 29.50 × 4.40 cm)

    Weight

    4.60 lb (2.09 kg)

    Mounting

    Table-top, rack-mount, wall-mount and under-table mounting

    Warranty/Support

    Instant On Limited Lifetime Support